Vải lót áo choàng dệt thoi 12S, cán màng LDPE, trọng lượng 340gsm.
- Mới nhất
Vải lót áo choàng dệt thoi 12S, cán màng LDPE
Giá: Báo giá theo yêu cầu
- Mẫu6423-0022
◆ Thời gian dẫn: 25-35 ngày
◆ Vận chuyển: Vận tải đường biển, vận tải đường sắt
◆ Thanh toán: T / T, L / C ...

Về Ninh Ba MH
MH chuyên về phụ kiện may mặc và vải, cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho ngành dệt may và trang trí nội thất. Với kho bãi tự động tiên tiến, MH đảm bảo quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và cung cấp hỗ trợ sau bán hàng toàn diện, phục vụ riêng cho doanh nghiệp, không phải cá nhân.
1999
từ
871
Doanh thu hàng năm
40
Văn phòng chi nhánh
600
Nhân viên
Chi TIết Sản Phẩm
Vải lót áo choàng dệt kim MH 12S S 5246/W là loại vải lót một lớp, một mặt, được cán màng LDPE, dệt từ sợi polyester 12S*12S với mật độ 52*46, dùng cho phần nẹp trước và cổ tay áo của áo choàng và thobe kiểu Ả Rập.
Các điểm bán hàng chính
- Đế dệt từ sợi xe: Kiểu dệt polyester 12S*12S tạo cảm giác đầy đặn, mềm mại như vải, ôm sát vào thân áo choàng một cách mượt mà.
- Màng LDPE một mặt: Màng nhiều lớp được liên kết với nhau ở 160°C trong khoảng 18 giây dưới lực 3-4N bằng bàn ủi công nghiệp.
- Thân giấy dày dặn 340gsm: Chất liệu dày dặn giúp nâng đỡ chắc chắn phần nẹp và cổ tay áo, giữ nguyên hình dáng ngay cả sau nhiều lần giặt.
- Chứng nhận OEKO-TEX: Lớp lót polyester dệt được sản xuất theo chứng nhận OEKO-TEX để sẵn sàng xuất khẩu.
- Đóng gói số lượng lớn tiện dụng: Được cung cấp màu trắng, khổ rộng 110cm, đóng gói 20 yard/cuộn và 6 cuộn/thùng/bao tải để dễ vận chuyển.
Lớp lót áo choàng Ả Rập
| Bài viết MH | Bài viết | Chiều rộng (cm) | Màu sắc | Độ dày (g/m² = gsm) | Sáng tác | Sơn phủ |
| 6423‑0021 | S 300D/W | 110 | trắng | 290 (S/S) | TT (FDY) | LDPE |
| 6423‑1003 | 110 | trắng | 360 (S/D) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑3011 | 110 | trắng | 660 (Đánh/Đánh) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑2022 | S 5246/W | 110 | trắng | 340 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑2023 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3012 | 110 | trắng | 720 (Đánh/Đánh) | TT | LDPE | |
| 6423‑1001 | S 5240/W | 110 | trắng | 380 (S/D) | TT | LDPE |
| 6423‑2029 | 110 | trắng | 660 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3013 | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑0018 | S11578/W | 110 | trắng | 660 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0027 | S11572/W | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0024 | S 6058/W | 110 | Kem | 260 (S/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2030 | Z62098 | 110 | trắng | 690 (D/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2031 | Z62295 | 110 | trắng | 700 (D/S) | TC80/20 | LDPE |
| 6423‑2023 | Z62080 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0025 | Z61085 | 110 | trắng | 330 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0028 | Z61187 | 110 | trắng | 700 (S/S) | TT | LDPE |
Thẻ mẫu





