300D Woven Robe Interlining LDPE Laminated 290gsm
- Mới nhất
Lớp lót áo choàng dệt 300D, cán màng LDPE
Giá: Báo giá theo yêu cầu
- Mẫu6423-0021
◆ Thời gian dẫn: 25-35 ngày
◆ Vận chuyển: Vận tải đường biển, vận tải đường sắt
◆ Thanh toán: T / T, L / C ...

Về Ninh Ba MH
MH chuyên về phụ kiện may mặc và vải, cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho ngành dệt may và trang trí nội thất. Với kho bãi tự động tiên tiến, MH đảm bảo quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và cung cấp hỗ trợ sau bán hàng toàn diện, phục vụ riêng cho doanh nghiệp, không phải cá nhân.
1999
từ
871
Doanh thu hàng năm
40
Văn phòng chi nhánh
600
Nhân viên
Chi TIết Sản Phẩm
MH 300D woven robe interlining S 300D/W is a single-layer, single-side LDPE laminated interlining woven from 300D*450D polyester filament, built to give Arabian robe and thobe plackets and cuffs a crisp, durable body.
Các điểm bán hàng chính
- High-tenacity filament base: The 300D*450D FDY weave resists distortion and keeps fused panels flat through wear and washing.
- Màng LDPE một mặt: The laminated LDPE membrane fuses cleanly to shell fabrics under a hot press for placket and cuff reinforcement.
- Firm 290gsm body: The single/single construction delivers the crisp hand that thobe front plackets and cuffs require.
- Chứng nhận OEKO-TEX: Lớp lót polyester dệt được sản xuất theo chứng nhận OEKO-TEX để sẵn sàng xuất khẩu.
- Đóng gói số lượng lớn tiện dụng: Được cung cấp màu trắng, khổ rộng 110cm, đóng gói 20 yard/cuộn và 4 cuộn/thùng/bao tải để dễ vận chuyển.
Lớp lót áo choàng Ả Rập
| Bài viết MH | Bài viết | Chiều rộng (cm) | Màu sắc | Độ dày (g/m² = gsm) | Sáng tác | Sơn phủ |
| 6423‑0021 | S 300D/W | 110 | trắng | 290 (S/S) | TT (FDY) | LDPE |
| 6423‑1003 | 110 | trắng | 360 (S/D) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑3011 | 110 | trắng | 660 (Đánh/Đánh) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑2022 | S 5246/W | 110 | trắng | 340 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑2023 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3012 | 110 | trắng | 720 (Đánh/Đánh) | TT | LDPE | |
| 6423‑1001 | S 5240/W | 110 | trắng | 380 (S/D) | TT | LDPE |
| 6423‑2029 | 110 | trắng | 660 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3013 | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑0018 | S11578/W | 110 | trắng | 660 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0027 | S11572/W | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0024 | S 6058/W | 110 | Kem | 260 (S/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2030 | Z62098 | 110 | trắng | 690 (D/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2031 | Z62295 | 110 | trắng | 700 (D/S) | TC80/20 | LDPE |
| 6423‑2023 | Z62080 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0025 | Z61085 | 110 | trắng | 330 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0028 | Z61187 | 110 | trắng | 700 (S/S) | TT | LDPE |
Thẻ mẫu





