Vải lót áo CVC tráng HDPE 190gsm
- Mới nhất
Lớp lót áo CVC
Giá: Báo giá theo yêu cầu
- Mẫu6421-1091
◆ Thời gian dẫn: 25-35 ngày
◆ Vận chuyển: Vận tải đường biển, vận tải đường sắt
◆ Thanh toán: T / T, L / C ...

Về Ninh Ba MH
MH chuyên về phụ kiện may mặc và vải, cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho ngành dệt may và trang trí nội thất. Với kho bãi tự động tiên tiến, MH đảm bảo quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và cung cấp hỗ trợ sau bán hàng toàn diện, phục vụ riêng cho doanh nghiệp, không phải cá nhân.
1999
từ
871
Doanh thu hàng năm
40
Văn phòng chi nhánh
600
Nhân viên
Chi TIết Sản Phẩm
Vải lót áo sơ mi MH CVC 555HF là loại vải lót có lớp phủ HDPE, được dệt từ sợi CVC giàu cotton 20S*20S với mật độ 66*47, được thiết kế để tạo độ mịn, độ cứng vừa phải cho phần nẹp và cổ tay áo sơ mi và áo choàng.
Các điểm bán hàng chính
- Nền CVC giàu bông: Cấu trúc dệt CVC giữ được cảm giác mềm mại tự nhiên của chất liệu cotton trên tấm vải ép, đồng thời tăng thêm độ bền cho sợi polyester.
- Lớp phủ HDPE có thể nóng chảy: Lớp phủ HDPE nóng chảy liên kết đều dưới tác động của nhiệt và áp suất, giúp tăng cường khả năng chống giặt rửa.
- Thân giấy mỏng 190gsm: Trọng lượng 190g/m2 giúp nâng đỡ cổ áo, nẹp áo và cổ tay áo mà không làm cứng độ rũ của những chiếc áo sơ mi mỏng.
- Chứng nhận OEKO-TEX: Lớp lót dệt được sản xuất theo chứng nhận OEKO-TEX để đảm bảo an toàn và cung cấp nguyên liệu may mặc xuất khẩu.
- Khổ rộng 112cm: Được cung cấp màu trắng với chiều rộng 112cm để dễ dàng đánh dấu vị trí khuy áo và cổ tay áo.
Đóng gói: 20 yard/cuộn, 4 cuộn/thùng carton hoặc bao tải
Lớp lót áo choàng Ả Rập
| Bài viết MH | Bài viết | Chiều rộng (cm) | Màu sắc | Độ dày (g/m² = gsm) | Sáng tác | Sơn phủ |
| 6423‑0021 | S 300D/W | 110 | trắng | 290 (S/S) | TT (FDY) | LDPE |
| 6423‑1003 | 110 | trắng | 360 (S/D) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑3011 | 110 | trắng | 660 (Đánh/Đánh) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑2022 | S 5246/W | 110 | trắng | 340 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑2023 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3012 | 110 | trắng | 720 (Đánh/Đánh) | TT | LDPE | |
| 6423‑1001 | S 5240/W | 110 | trắng | 380 (S/D) | TT | LDPE |
| 6423‑2029 | 110 | trắng | 660 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3013 | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑0018 | S11578/W | 110 | trắng | 660 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0027 | S11572/W | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0024 | S 6058/W | 110 | Kem | 260 (S/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2030 | Z62098 | 110 | trắng | 690 (D/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2031 | Z62295 | 110 | trắng | 700 (D/S) | TC80/20 | LDPE |
| 6423‑2023 | Z62080 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0025 | Z61085 | 110 | trắng | 330 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0028 | Z61187 | 110 | trắng | 700 (S/S) | TT | LDPE |
Thẻ mẫu





