Vải lót cổ áo choàng dệt đôi, định lượng 700gsm, dài 90cm.
- Mới nhất
Lớp lót cổ áo choàng dệt đôi
Giá: Báo giá theo yêu cầu
- Mẫu6423-0028A
◆ Thời gian dẫn: 25-35 ngày
◆ Vận chuyển: Vận tải đường biển, vận tải đường sắt
◆ Thanh toán: T / T, L / C ...

Về Ninh Ba MH
MH chuyên về phụ kiện may mặc và vải, cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho ngành dệt may và trang trí nội thất. Với kho bãi tự động tiên tiến, MH đảm bảo quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và cung cấp hỗ trợ sau bán hàng toàn diện, phục vụ riêng cho doanh nghiệp, không phải cá nhân.
1999
từ
871
Doanh thu hàng năm
40
Văn phòng chi nhánh
600
Nhân viên
Chi TIết Sản Phẩm
Vải lót cổ áo choàng dệt đôi MH là loại vải lót một lớp dày dặn, phủ LDPE một mặt, được dệt từ sợi polyester 12S*12S với mật độ 115*72, chiều rộng cắt cổ áo 90cm, chuyên dùng cho cổ áo choàng và áo dài kiểu Ả Rập.
Các điểm bán hàng chính
- Định dạng cổ áo rộng 90cm: Máy cắt có chiều rộng hẹp hơn giúp cắt cổ áo thobe một cách hiệu quả với lượng phế liệu tối thiểu.
- Thân giấy dày 700gsm: Cấu trúc dệt đôi 115*72 giúp cổ áo giữ được độ cứng cáp và hình dáng sắc nét ngay cả khi sử dụng.
- Cửa sổ nung chảy được kiểm soát: Hàn ở nhiệt độ 160-170°C trong 18-25 giây với lực ép 4-4.5kg bằng bàn là công nghiệp.
- Đóng gói dạng cuộn linh hoạt: Có sẵn dạng cuộn 20 yard, 25 yard hoặc 18 mét, đóng gói 3 cuộn/thùng/bao.
- Chứng nhận OEKO-TEX: Lớp lót polyester dệt được sản xuất theo chứng nhận OEKO-TEX để sẵn sàng xuất khẩu.
Đóng gói: 20 yard/cuộn, 25 yard/cuộn, 18 mét/cuộn, 3 cuộn/thùng/bao.
Lớp lót áo choàng Ả Rập
| Bài viết MH | Bài viết | Chiều rộng (cm) | Màu sắc | Độ dày (g/m² = gsm) | Sáng tác | Sơn phủ |
| 6423‑0021 | S 300D/W | 110 | trắng | 290 (S/S) | TT (FDY) | LDPE |
| 6423‑1003 | 110 | trắng | 360 (S/D) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑3011 | 110 | trắng | 660 (Đánh/Đánh) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑2022 | S 5246/W | 110 | trắng | 340 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑2023 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3012 | 110 | trắng | 720 (Đánh/Đánh) | TT | LDPE | |
| 6423‑1001 | S 5240/W | 110 | trắng | 380 (S/D) | TT | LDPE |
| 6423‑2029 | 110 | trắng | 660 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3013 | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑0018 | S11578/W | 110 | trắng | 660 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0027 | S11572/W | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0024 | S 6058/W | 110 | Kem | 260 (S/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2030 | Z62098 | 110 | trắng | 690 (D/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2031 | Z62295 | 110 | trắng | 700 (D/S) | TC80/20 | LDPE |
| 6423‑2023 | Z62080 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0025 | Z61085 | 110 | trắng | 330 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0028 | Z61187 | 110 | trắng | 700 (S/S) | TT | LDPE |
Thẻ mẫu





