Vải lót áo choàng cotton LDPE + HDPE 490gsm 90cm
- Mới nhất
Lớp lót áo choàng bằng vải cotton hai lớp nhiều lớp
Giá: Báo giá theo yêu cầu
- Mẫu6423-2036
◆ Thời gian dẫn: 25-35 ngày
◆ Vận chuyển: Vận tải đường biển, vận tải đường sắt
◆ Thanh toán: T / T, L / C ...

Về Ninh Ba MH
MH chuyên về phụ kiện may mặc và vải, cung cấp các giải pháp chất lượng cao cho ngành dệt may và trang trí nội thất. Với kho bãi tự động tiên tiến, MH đảm bảo quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và cung cấp hỗ trợ sau bán hàng toàn diện, phục vụ riêng cho doanh nghiệp, không phải cá nhân.
1999
từ
871
Doanh thu hàng năm
40
Văn phòng chi nhánh
600
Nhân viên
Chi TIết Sản Phẩm
Vải lót áo choàng hai lớp MH C68890 liên kết hai lớp vải cotton dệt với một lớp màng LDPE ở giữa và một lớp phủ bột HDPE bên ngoài, được dệt từ cotton 20S*20S với mật độ 64*60, dùng cho các tấm vải áo choàng và thobe cao cấp của Ả Rập.
Các điểm bán hàng chính
- Cấu tạo hai lớp hoàn toàn bằng cotton: Hai lớp vải cotton 20S*20S được ép chặt tạo nên cảm giác mềm mại, tự nhiên, tương tự như chất liệu áo thobe cao cấp.
- Hệ thống keo dán kép: Lớp màng LDPE ở giữa liên kết hai lớp vải với nhau, trong khi lớp phủ bột HDPE giúp gắn kết tấm vải với lớp vải ngoài.
- Thân giấy dày 490gsm: Chất liệu hai lớp giúp giữ cho cổ áo và nẹp áo luôn giữ được phom dáng sắc nét sau nhiều lần sử dụng và giặt giũ.
- Định dạng cổ áo rộng 90cm: Lưỡi dao hẹp hơn giúp cắt cổ áo choàng và nẹp áo một cách hiệu quả, giảm thiểu lãng phí.
- Chứng nhận OEKO-TEX: Lớp vải lót dệt được sản xuất theo chứng nhận OEKO-TEX để sẵn sàng xuất khẩu.
Lớp lót áo choàng Ả Rập
| Bài viết MH | Bài viết | Chiều rộng (cm) | Màu sắc | Độ dày (g/m² = gsm) | Sáng tác | Sơn phủ |
| 6423‑0021 | S 300D/W | 110 | trắng | 290 (S/S) | TT (FDY) | LDPE |
| 6423‑1003 | 110 | trắng | 360 (S/D) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑3011 | 110 | trắng | 660 (Đánh/Đánh) | TT (FDY) | LDPE | |
| 6423‑2022 | S 5246/W | 110 | trắng | 340 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑2023 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3012 | 110 | trắng | 720 (Đánh/Đánh) | TT | LDPE | |
| 6423‑1001 | S 5240/W | 110 | trắng | 380 (S/D) | TT | LDPE |
| 6423‑2029 | 110 | trắng | 660 (D/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑3013 | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE | |
| 6423‑0018 | S11578/W | 110 | trắng | 660 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0027 | S11572/W | 110 | trắng | 720 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0024 | S 6058/W | 110 | Kem | 260 (S/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2030 | Z62098 | 110 | trắng | 690 (D/S) | TC65/35 | LDPE |
| 6423‑2031 | Z62295 | 110 | trắng | 700 (D/S) | TC80/20 | LDPE |
| 6423‑2023 | Z62080 | 110 | trắng | 680 (D/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0025 | Z61085 | 110 | trắng | 330 (S/S) | TT | LDPE |
| 6423‑0028 | Z61187 | 110 | trắng | 700 (S/S) | TT | LDPE |
Thẻ mẫu



Các sản phẩm vải lót dệt khác


